腱的

kiện đích

Hán Việt: kiện đích

Tổng quan

(thuộc) gân

Cấu tạo: 腱 (kiện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc gân
  • Tần suất từ (thuộc) gân

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情