腳丫
cước nha
Hán Việt: cước nha · Pinyin: jiǎo yā
Tổng quan
chân răng
Nghĩa
Việt
- Cihui chân răng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"脚丫子"。亦作"脚鸭"。亦作"脚鸭子"; 方言。脚;脚趾头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脚丫子"。亦作"脚鸭"。亦作"脚鸭子"。 2.方言。脚;脚趾头。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) foot
- Cihui (coll.) foot
- Cihui 腳丫 iǎoyā* n. <coll.> foot