腳位

jiǎo wèicước vị

Hán Việt: cước vị · Pinyin: jiǎo wèi

Tổng quan

vị trí bàn chân; bước chân (trong vũ đạo)

Cấu tạo: 腳 (cước) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị trí chân (trong múa)
  • Tần suất từ bước chân

Eng

  • Cihui foot position (in dance)
  • Tần suất từ foot position (in dance)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位於 · 位元 · 位列 · 位圖 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子