腳婆 jiǎo pó · cước bà Hán Việt: cước bà · Pinyin: jiǎo pó Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 婆 (bà)Pinyinjiǎo póHán Việtcước bàCấu tạo腳 + 婆 · cước + bà nghĩa thành phần: cước + bà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種用銅錫製成的扁瓶。內盛熱水,可置於被子裡用以暖腳。宋.黃庭堅〈戲詠暖足缾〉詩二首之一:「小姬暖足臥,或能起心兵,千金買腳婆,夜夜睡天明。」也稱為「湯婆子」。