腳家 jiǎo jiā · cước gia Hán Việt: cước gia · Pinyin: jiǎo jiā Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 家 (gia)Pinyinjiǎo jiāHán Việtcước giaCấu tạo腳 + 家 · cước + gia nghĩa thành phần: cước + gia