腳寨 jiǎo zhài · cước trại Hán Việt: cước trại · Pinyin: jiǎo zhài Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 寨 (trại)Pinyinjiǎo zhàiHán Việtcước trạiCấu tạo腳 + 寨 · cước + trại nghĩa thành phần: cước + trại