腳弓 cước cung Hán Việt: cước cung Tổng quan đệm Cấu tạo: 腳 (cước) + 弓 (cung)Hán Việtcước cungCấu tạo腳 + 弓 · cước + cung nghĩa thành phần: cước + cung Nghĩa ViệtCihui đệmCihui đệm。腳心骨結構中的兩個弓,每個都使腳具有彈性並作為防止震動(如在行走,跑步,跳躍時)的墊子。EngCihui 腳弓 iǎogōng n. arch