腳影 jiǎo yǐng · cước ảnh Hán Việt: cước ảnh · Pinyin: jiǎo yǐng Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 影 (ảnh)Pinyinjiǎo yǐngHán Việtcước ảnhCấu tạo腳 + 影 · cước + ảnh nghĩa thành phần: cước + ảnh