脚扣

cước khấu

Hán Việt: cước khấu

Tổng quan

cá giầy (loại cá lắp vào giầy để leo lên cột điện)。套在鞋上爬電線桿子用的一種弧形鐵製用具。

Cấu tạo: (cước) + (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá giầy (loại cá lắp vào giầy để leo lên cột điện)。套在鞋上爬電線桿子用的一種弧形鐵製用具。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種套在腳上爬電線杆用的弧形鐵具。