腳指
cước chỉ
Hán Việt: cước chỉ · Pinyin: jiǎo zhǐ
Tổng quan
biến thể của 腳趾
1.脚趾。
Nghĩa
Việt
- Cihui 脚趾
- Tần suất từ biến thể của 腳趾, 脚趾[jiǎo zhǐ]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.脚趾。
Eng
- Cihui variant of 腳趾; 脚趾
- Tần suất từ variant of 腳趾, 脚趾[jiao3 zhi3]
Hán Việt: cước chỉ · Pinyin: jiǎo zhǐ
biến thể của 腳趾
1.脚趾。