腳架
cước giá
Hán Việt: cước giá · Pinyin: jiǎo jià
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來支撐照相機、望遠鏡等裝備的支架。如:「登山隊員撐起腳架,準備拍攝日出的景象。」
Eng
- CC-CEDICT tripod; stand
- Cihui tripod; stand
- Cihui 腳架 jiǎojià n. 1. scaffold; staging 2. footstool