腳柞 jiǎo zhà · cước tạc Hán Việt: cước tạc · Pinyin: jiǎo zhà Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 柞 (tạc)Pinyinjiǎo zhàHán Việtcước tạcCấu tạo腳 + 柞 · cước + tạc nghĩa thành phần: cước + tạc