腳柱

cước trụ

Hán Việt: cước trụ

Tổng quan

(kiến trúc) bệ (tượng...) cà kheo, cột (nhà sàn, chuồng chim...), (động vật học) (như) stilt,bird, khoa trương, kêu mà rỗng (văn)

Cấu tạo: (cước) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) bệ (tượng...) cà kheo, cột (nhà sàn, chuồng chim...), (động vật học) (như) stilt,bird, khoa trương, kêu mà rỗng (văn)