腳法 jiǎo fǎ · cước pháp Hán Việt: cước pháp · Pinyin: jiǎo fǎ Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 法 (pháp)Pinyinjiǎo fǎHán Việtcước phápCấu tạo腳 + 法 · cước + pháp nghĩa thành phần: cước + pháp Nghĩa EngCihui 腳法 iǎofǎ n. kicking skill (in soccer)