腳湯 jiǎo tāng · cước thang Hán Việt: cước thang · Pinyin: jiǎo tāng Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 湯 (thang)Pinyinjiǎo tāngHán Việtcước thangCấu tạo腳 + 湯 · cước + thang nghĩa thành phần: cước + thang