腳盆
cước bồn
Hán Việt: cước bồn · Pinyin: jiǎo pén
Tổng quan
chậu rửa chân
Nghĩa
Việt
- Cihui chậu rửa chân
- Cihui chậu rửa chân。洗腳盆。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門用來洗腳的盆子。
Eng
- Cihui 腳盆 iǎopén n. foot basin
Hán Việt: cước bồn · Pinyin: jiǎo pén
chậu rửa chân