腳硬

jiǎo yìng cước ngạnh

Hán Việt: cước ngạnh · Pinyin: jiǎo yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (ngạnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 命好。《金瓶梅》第三○回:「李大姐的這孩兒,甚是腳硬,到三日洗了三,就起名叫做官哥兒罷。」