腳線 jiǎo xiàn · cước tuyến Hán Việt: cước tuyến · Pinyin: jiǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 線 (tuyến)Pinyinjiǎo xiànHán Việtcước tuyếnCấu tạo腳 + 線 · cước + tuyến nghĩa thành phần: cước + tuyến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 消息。《醒世姻緣傳》第四三回:「囚婦因與囚子遞了腳線,不曾閂上外門。」