腳背

jiǎo bèi cước bối

Hán Việt: cước bối · Pinyin: jiǎo bèi

Tổng quan

mu bàn chân (bề mặt trên của chân)

Cấu tạo: (cước) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mu bàn chân (bề mặt trên của chân)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腳面。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脚掌的反面。也叫脚面。

Eng

  • CC-CEDICT instep (upper surface of the foot)
  • Cihui 腳背 iǎobèi n. instep