腳行
cước hành
Hán Việt: cước hành · Pinyin: jiǎo xíng
Tổng quan
nghề khuân vác thuê: phu khuân vác
Nghĩa
Việt
- Cihui nghề khuân vác thuê: phu khuân vác
- Cihui nghề khuân vác thuê; phu khuân vác。舊稱搬運業或搬運工人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以搬運物件為職業的人。
Eng
- Cihui 腳行 iǎoháng* n. <trad.> 1. porter 2. portage transportation company using coolies