腳跟腳
cước cân cước
Hán Việt: cước cân cước · Pinyin: jiǎo gēn jiǎo
Tổng quan
theo sát nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui theo sát nhau
Eng
- CC-CEDICT one closely following the other
- Cihui one closely following the other
Hán Việt: cước cân cước · Pinyin: jiǎo gēn jiǎo
theo sát nhau