腳跟腳

jiǎo gēn jiǎocước cân cước

Hán Việt: cước cân cước · Pinyin: jiǎo gēn jiǎo

Tổng quan

theo sát nhau

Cấu tạo: 腳 (cước) + 跟 (cân) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo sát

Eng

  • Cihui one closely following the other

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚跟下 · 腳跟 · 脚跟點地 · 腳跟點地 · 跟腳 · 脚跟儿 · 跟腳裏 · 脚跟无线