腳路
cước lộ
Hán Việt: cước lộ · Pinyin: jiǎo lù
Tổng quan
đường đi: con đường/lối đi
Nghĩa
Việt
- Cihui đường đi: con đường/lối đi
- Cihui đường đi; con đường; lối đi。門路;路子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 門路。《文明小史》第二八回:「但這位老父臺是京裡有人照應,腳路是好的,大約不至丟官。」