腳蹤 cước tung Hán Việt: cước tung Tổng quan vết chân Cấu tạo: 腳 (cước) + 蹤 (tung)Hán Việtcước tungTừ loạidanhCấu tạo腳 + 蹤 · cước + tung nghĩa thành phần: cước + tung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vết chânBiên soạn 腳蹤 iǎozōng n. footprintEngCihui 腳蹤 iǎozōng n. footprint Từ liên quan Gần nghĩa脚上 · 腳下 · 腳丫 · 腳位 · 脚光 · 腳凳 · 腳剎 · 脚力