腳魚 jiǎo yú · cước ngư Hán Việt: cước ngư · Pinyin: jiǎo yú Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 魚 (ngư)Pinyinjiǎo yúHán Việtcước ngưCấu tạo腳 + 魚 · cước + ngư nghĩa thành phần: cước + ngư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鱉、甲魚。《儒林外史》第四七回:「看見他們大肥肉塊、鴨子、腳魚,夾著往嘴裡送,氣得火在頂門裡直冒。」