腴壤 du nhưỡng Hán Việt: du nhưỡng Tổng quan Cấu tạo: 腴 (du) + 壤 (nhưỡng)Hán Việtdu nhưỡngCấu tạo腴 + 壤 · du + nhưỡng nghĩa thành phần: du + nhưỡng