腴膏

du cao

Hán Việt: du cao

Tổng quan

hỉ sự giàu có phong phú. du cao du cao ☆Chỉ sự giàu có phong phú.

Cấu tạo: (du) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ sự giàu có phong phú. du cao du cao ☆Chỉ sự giàu có phong phú.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥美富厚。如:「江南一帶自古以來即是物產豐盛的腴膏之地。」