腷腷膊膊
phức phức bác bác
Hán Việt: phức phức bác bác
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容鼓翅的聲音。漢.無名氏〈古兩頭纖纖〉詩:「腷腷膊膊雞初鳴,磊磊落落向曙星。」(2)形容冰裂的聲音。《佩文韻府.卷九九.藥韻》:「古兩頭纖纖詩:『腷腷膊膊春冰裂,磊磊落落桃初結。』」
Hán Việt: phức phức bác bác