腷膊

phức bác

Hán Việt: phức bác

Tổng quan

Cấu tạo: (phức) + (bác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容禽類尾部擺動或鼓翅的聲音。(2)形容棋子碰板的聲音。宋.范成大〈丙午新正書懷詩〉一○首之八:「俛仰平生盡陳跡,恰如腷膊幾枰棋。」