腸兒

tràng nhi

Hán Việt: tràng nhi

Tổng quan

lạp xưởng; xúc xích

Cấu tạo: 腸 (tràng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dồi: lạp xưởng/xúc xích
  • Cihui 臘腸兒。 香腸兒。
  • Biên soạn 腸兒 chángr* n. sausage

Eng

  • Cihui 腸兒 chángr* n. sausage

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌