腸線
tràng tuyến
Hán Việt: tràng tuyến · Pinyin: cháng xiàn
Tổng quan
dây đàn viôlông (làm bằng ruột thú), (y học) dây ruột mèo, catgut (để khâu vết mổ), (thể dục,thể thao) dây vợt mèo con, dây ruột mèo nhỏ, (y học) dao mổ
Nghĩa
Việt
- Cihui dây đàn viôlông (làm bằng ruột thú), (y học) dây ruột mèo, catgut (để khâu vết mổ), (thể dục,thể thao) dây vợt mèo con, dây ruột mèo nhỏ, (y học) dao mổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用羊等動物的腸子所製成的線。常用作外科手術的縫線、弦樂器的弦、網球的拍線及射箭的弓弦等。
Eng
- Cihui 腸線 chángxiàn n. catgut M:²gēn/¹tiáo
ja
- JMdict catgut|sheepgut