腸腺

tràng tuyến

Hán Việt: tràng tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (tràng) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分泌腸液的腺體。呈管狀或葡萄狀。

Eng

  • Cihui 腸腺 chángxiàn n. <phys.> intestinal glands

ja

  • JMdict intestinal gland