肠荒 tràng hoang Hán Việt: tràng hoang Tổng quan Cấu tạo: 肠 (tràng) + 荒 (hoang)Hán Việttràng hoangCấu tạo肠 + 荒 · tràng + hoang nghĩa thành phần: tràng + hoang