腸衣

cháng yī tràng y

Hán Việt: tràng y · Pinyin: cháng yī

Tổng quan

lớp vỏ xúc xích

Cấu tạo: (tràng) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp vỏ xúc xích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製作香腸、壓型火腿時,用來裝填原料的包裝材料。約可分為天然腸衣及人工腸衣兩種。前者如羊腸或豬的小腸。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱去脂肪晾干的猪肠或羊肠。可用以制香肠﹐或做羽毛球拍的弦。旧时亦用以做缝合伤口的线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱去脂肪晾干的猪肠或羊肠。可用以制香肠﹐或做羽毛球拍的弦。旧时亦用以做缝合伤口的线。

Eng

  • CC-CEDICT sausage casing
  • Cihui sausage casing