腹侮 fù wǔ · phúc vũ Hán Việt: phúc vũ · Pinyin: fù wǔ Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 侮 (vũ)Pinyinfù wǔHán Việtphúc vũCấu tạo腹 + 侮 · phúc + vũ nghĩa thành phần: phúc + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心的轻慢。Tân Hoa Tự Điển 1.内心的轻慢。