腹詠 fù yǒng · phúc vịnh Hán Việt: phúc vịnh · Pinyin: fù yǒng Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 詠 (vịnh)Pinyinfù yǒngHán Việtphúc vịnhCấu tạo腹 + 詠 · phúc + vịnh nghĩa thành phần: phúc + vịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心歌咏﹐表示喜悦。Tân Hoa Tự Điển 1.内心歌咏﹐表示喜悦。