腹圍 fù wéi · phúc vi Hán Việt: phúc vi · Pinyin: fù wéi Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 圍 (vi)Pinyinfù wéiHán Việtphúc viCấu tạo腹 + 圍 · phúc + vi nghĩa thành phần: phúc + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腰带。Tân Hoa Tự Điển 1.腰带。