腹堅

fù jiān phúc kiên

Hán Việt: phúc kiên · Pinyin: fù jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓冰结得既厚且坚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓冰结得既厚且坚。