腹壁

fù bì phúc bích

Hán Việt: phúc bích · Pinyin: fù bì

Tổng quan

thành bụng

Cấu tạo: (phúc) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành bụng

Eng

  • CC-CEDICT abdominal wall
  • Cihui abdominal wall

ja

  • JMdict abdominal wall