腹壁

fù bìphúc bích

Hán Việt: phúc bích · Pinyin: fù bì

Tổng quan

thành bụng

Cấu tạo: 腹 (phúc) + 壁 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành bụng
  • Tần suất từ thành bụng

Eng

  • JMdict abdominal wall
  • Cihui abdominal wall
  • Tần suất từ abdominal wall

Đức

  • Handedict Bauchdecke (S, Anat)

ja

  • JMdict 腹壁(ふくへき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壁助 · 壁厢 · 壁咚 · 壁垒 · 壁報 · 壁塞 · 壁壘 · 壁定