腹婚

fù hūn phúc hôn

Hán Việt: phúc hôn · Pinyin: fù hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时由双方父母给胎儿预定的婚姻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时由双方父母给胎儿预定的婚姻。