腹實 fù shí · phúc thật Hán Việt: phúc thật · Pinyin: fù shí Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 實 (thật)Pinyinfù shíHán Việtphúc thậtCấu tạo腹 + 實 · phúc + thật nghĩa thành phần: phúc + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腹中所有之物。指内脏。Tân Hoa Tự Điển 1.腹中所有之物。指内脏。