腹帶 fù dài·phúc đái Hán Việt: phúc đái · Pinyin: fù dài Tổng quan đai bụng Cấu tạo: 腹 (phúc) + 帶 (đái)Pinyinfù dàiHán Việtphúc đáiTừ loạidanhCấu tạo腹 + 帶 · phúc + đái nghĩa thành phần: phúc + đái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đai bụngTần suất từ đai bụngEngCihui belly bandTần suất từ belly band Từ liên quan Gần nghĩa帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動