腹書 fù shū · phúc thư Hán Việt: phúc thư · Pinyin: fù shū Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 書 (thư)Pinyinfù shūHán Việtphúc thưCấu tạo腹 + 書 · phúc + thư nghĩa thành phần: phúc + thư