腹民

fù mín phúc dân

Hán Việt: phúc dân · Pinyin: fù mín

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内地的居民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内地的居民。