腹測 fù cè · phúc trắc Hán Việt: phúc trắc · Pinyin: fù cè Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 測 (trắc)Pinyinfù cèHán Việtphúc trắcCấu tạo腹 + 測 · phúc + trắc nghĩa thành phần: phúc + trắc