腹疾
phúc tật
Hán Việt: phúc tật · Pinyin: fù jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腹瀉 。多指腹瀉等腸胃病。《左傳.昭公元年》:「風淫末疾,雨淫腹疾。」唐.李商隱〈王十二兄與畏之員外相訪見招小飲時予以悼亡日近不去因寄〉詩:「愁霖腹疾俱難遣,萬里西風夜正長。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腹泻等肠胃病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腹泻等肠胃病。
Eng
- Cihui 腹疾 fùjí n. <wr.> diarrhea