腹筋

phúc cân

Hán Việt: phúc cân

Tổng quan

ắp thịt bụng. phúc cân phúc cân ☆Bắp thịt bụng.

Cấu tạo: (phúc) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắp thịt bụng. phúc cân phúc cân ☆Bắp thịt bụng.

Eng

  • Cihui 腹筋 fùjīn n. abdominal muscles

ja

  • JMdict abdominal muscles|abs|sit-up (exercise)