腹肌

fù jī phúc cơ

Hán Việt: phúc cơ · Pinyin: fù jī

Tổng quan

cơ bụng

Cấu tạo: (phúc) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ bụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構成腹壁的肌肉,不但保護腹腔內器官,並有協助呼吸、排泄等作用,包括腹外斜肌、腹內斜肌、腹橫肌、腹直肌。

Eng

  • CC-CEDICT abdominal muscle
  • Cihui abdominal muscle