腹腸

fù cháng phúc tràng

Hán Việt: phúc tràng · Pinyin: fù cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肚肠﹐肚子。指吸收﹑消化食物的器官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肚肠﹐肚子。指吸收﹑消化食物的器官。