腹脹 phúc trướng Hán Việt: phúc trướng Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 脹 (trướng)Hán Việtphúc trướngTừ loạidanhCấu tạo腹 + 脹 · phúc + trướng nghĩa thành phần: phúc + trướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bụng trướngBiên soạn 腹脹 fùzhàng* n. abdominal distensionEngCihui 腹脹 fùzhàng* n. abdominal distension Từ liên quan Gần nghĩa脹大 · 脹奶 · 胀库 · 胀的 · 胀裂 · 脹起 · 胀闸 · 脹庫