腹脹

phúc trướng

Hán Việt: phúc trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh báng, bụng cứ lớn lên. phúc trướng phúc trướng ☆Bệnh báng, bụng cứ lớn lên.

Eng

  • Cihui 腹脹 fùzhàng* n. abdominal distension