腹腔鏡

fù qiāng jìng phúc khang kính

Hán Việt: phúc khang kính · Pinyin: fù qiāng jìng

Tổng quan

(y học) dụng cụ để soi bụng

Cấu tạo: (phúc) + (khang) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) dụng cụ để soi bụng

ja

  • JMdict laparoscope